Title: Protection contracts by Province (ha)

Bảng: Diện tích rừng có hợp đồng khoán bảo vệ rừng phân theo tỉnh (ha)

Source: VNForest - Forest Resources Monitoring System. http://vnforest.gov.vn/

Nguồn dữ liệu: Tổng cục Lâm Nghiệp Việt Nam (VNForest) - Hệ thống theo dõi diễn biến rừng. http://vnforest.gov.vn/

Excel PDF

Province

Tỉnh

None contract

Không có hợp đồng

Protection contract

Có hợp đồng bảo vệ

All

Tổng

All / Tất cả 4425687.30 4425687.30
Tỉnh Điện Biên 24.8 24.8
Tỉnh Hòa Bình 24195.82 24195.82
Tỉnh Lai Châu 1024799.94 1024799.94
Tỉnh Sơn La 56602.56 56602.56
Tỉnh Bắc Giang 28115.7 28115.7
Tỉnh Bắk Kạn 0
Tỉnh Cao Bằng 0
Tỉnh Hà Giang 87.98 87.98
Tỉnh Lạng Sơn 2.38 2.38
Tỉnh Lào Cai 272325.14 272325.14
Tỉnh Phú Thọ 653.14 653.14
Tỉnh Quảng Ninh 854.16 854.16
Tỉnh Thái Nguyên 1.16 1.16
Tỉnh Tuyên Quang 20602.16 20602.16
Tỉnh Yên Bái 230524.36 230524.36
Thành Phố Hải Phòng 19863.2 19863.2
Thành phố Hà Nội 15750.3 15750.3
Tỉnh Bắc Ninh 912.82 912.82
Tỉnh Hải Dương 15720.48 15720.48
Tỉnh Hà Nam 0
Tỉnh Hưng Yên 0
Tỉnh Nam Định 0
Tỉnh Ninh Bình 27996.06 27996.06
Tỉnh Thái Bình 19259.38 19259.38
Tỉnh Vĩnh Phúc 14.5 14.5
Tỉnh Hà Tĩnh 0
Tỉnh Nghệ An 47726.52 47726.52
Tỉnh Quảng Bình 8474.7 8474.7
Tỉnh Quảng Trị 0.56 0.56
Tỉnh Thanh Hóa 145962.44 145962.44
Tỉnh Thừa Thiên Huế 146.88 146.88
Thành Phố Đà Nẵng 645.4 645.4
Tỉnh Bình Định 137316.2 137316.2
Tỉnh Khánh Hoà 0
Tỉnh Phú Yên 416.54 416.54
Tỉnh Quảng Nam 407472.56 407472.56
Tỉnh Quảng Ngãi 40828 40828
Tỉnh Đăk Lăk 33268.78 33268.78
Tỉnh Đăk Nông 32061.16 32061.16
Tỉnh Gia Lai 59942.14 59942.14
Tỉnh Kon Tum 9.72 9.72
Tỉnh Lâm Đồng 755752.18 755752.18
Thành Phố Hồ Chí Minh 53115.02 53115.02
Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 0
Tỉnh Bình Dương 13366.2 13366.2
Tỉnh Bình Phước 55976.44 55976.44
Tỉnh Bình Thuận 228044.74 228044.74
Tỉnh Đồng Nai 77692.00 77692.00
Tỉnh Ninh Thuận 142265.3 142265.3
Tỉnh Tây Ninh 116927.52 116927.52
Thành Phố Cần Thơ 0
Tỉnh An Giang 107.46 107.46
Tỉnh Bạc Liêu 6224.36 6224.36
Tỉnh Bến Tre 5818.64 5818.64
Tỉnh Cà Mau 245477.46 245477.46
Tỉnh Đồng Tháp 0
Tỉnh Hậu Giang 43.58 43.58
Tỉnh Kiên Giang 44691.84 44691.84
Tỉnh Long An 77.82 77.82
Tỉnh Sóc Trăng 0
Tỉnh Tiền Giang 834.8 834.8
Tỉnh Trà Vinh 6694.3 6694.3
Tỉnh Vĩnh Long 0