Title: Land use certificates per province (numbef of certficates)

Bảng: Giấy chứng nhận sử dụng đất phân theo mỗi tỉnh (số chứng chỉ)

Source: VNForest - Forest Resources Monitoring System. http://vnforest.gov.vn/

Nguồn dữ liệu: Tổng cục Lâm Nghiệp Việt Nam (VNForest) - Hệ thống theo dõi diễn biến rừng. http://vnforest.gov.vn/

Excel PDF

Province

Tỉnh

Certificate 01

Giấy chứng nhận 01

Certificate 02

Giấy chứng nhận 02

Not yet certified

Chưa có giấy chứng nhận quyền SDĐ

Other certificate

Giấy chứng nhận quyền SDĐ khác

All

Tổng

All / Tất cả 7531428 369694 5040606 1579254 14520982
Tỉnh Điện Biên 106672 2368 195556 180 304776
Tỉnh Hòa Bình 352830 24218 138530 1310 516888
Tỉnh Lai Châu 89422 22 4924 166480 260848
Tỉnh Sơn La 303848 40824 46326 53106 444104
Tỉnh Bắc Giang 383056 134 36902 4556 424648
Tỉnh Bắk Kạn 420992 11678 195440 83532 711642
Tỉnh Cao Bằng 365092 754 112952 18754 497552
Tỉnh Hà Giang 42778 988 721230 67372 832368
Tỉnh Lạng Sơn 410602 13978 290868 2292 717740
Tỉnh Lào Cai 194898 32 162436 39474 396840
Tỉnh Phú Thọ 152464 220 116388 32476 301548
Tỉnh Quảng Ninh 80378 6608 97438 43998 228422
Tỉnh Thái Nguyên 127536 4872 263946 62832 459186
Tỉnh Tuyên Quang 227184 1276 373702 8 602170
Tỉnh Yên Bái 247766 2348 257522 3484 511120
Thành Phố Hải Phòng 11870 0 5098 0 16968
Thành phố Hà Nội 20334 604 71814 7332 100084
Tỉnh Bắc Ninh 1148 0 132 0 1280
Tỉnh Hải Dương 798 0 3782 7384 11964
Tỉnh Hà Nam 68 0 1832 2 1902
Tỉnh Hưng Yên 0 0 0 0 0
Tỉnh Nam Định 584 0 2396 0 2980
Tỉnh Ninh Bình 31936 16 25608 19178 76738
Tỉnh Thái Bình 0 0 4534 0 4534
Tỉnh Vĩnh Phúc 35766 1278 27940 308 65292
Tỉnh Hà Tĩnh 109768 4 14058 0 123830
Tỉnh Nghệ An 400882 13296 596718 69542 1080438
Tỉnh Quảng Bình 196734 24 87498 4094 288350
Tỉnh Quảng Trị 135642 80 99496 6200 241418
Tỉnh Thanh Hóa 714870 98994 142122 27166 983152
Tỉnh Thừa Thiên Huế 101762 96 100012 18604 220474
Thành Phố Đà Nẵng 2482 0 9776 4370 16628
Tỉnh Bình Định 101510 20 131632 30710 263872
Tỉnh Khánh Hoà 12098 26 14328 348 26800
Tỉnh Phú Yên 94252 336 89888 12216 196692
Tỉnh Quảng Nam 187368 12202 245682 74168 519420
Tỉnh Quảng Ngãi 350266 306 4788 131056 486416
Tỉnh Đăk Lăk 350406 6832 86250 98026 541514
Tỉnh Đăk Nông 194186 28600 11396 104892 339074
Tỉnh Gia Lai 50038 18066 23136 103832 195072
Tỉnh Kon Tum 45530 14050 82820 93870 236270
Tỉnh Lâm Đồng 96008 41946 29598 52324 219876
Thành Phố Hồ Chí Minh 28552 0 3698 0 32250
Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 110950 0 3374 94 114418
Tỉnh Bình Dương 16088 0 1110 0 17198
Tỉnh Bình Phước 50900 0 5768 0 56668
Tỉnh Bình Thuận 91502 2 1142 1592 94238
Tỉnh Đồng Nai 245600 582 42330 68266 356778
Tỉnh Ninh Thuận 35634 0 10150 6184 51968
Tỉnh Tây Ninh 27168 0 5480 2148 34796
Thành Phố Cần Thơ 0 0 0 0 0
Tỉnh An Giang 0 1368 8546 0 9914
Tỉnh Bạc Liêu 1028 0 6800 0 7828
Tỉnh Bến Tre 0 0 13560 4 13564
Tỉnh Cà Mau 129672 8880 1220 51852 191624
Tỉnh Đồng Tháp 5652 110 86 4 5852
Tỉnh Hậu Giang 6596 8 10 0 6614
Tỉnh Kiên Giang 8558 186 3410 0 12154
Tỉnh Long An 150 11462 436 0 12048
Tỉnh Sóc Trăng 3434 0 1932 702 6068
Tỉnh Tiền Giang 380 0 152 2932 3464
Tỉnh Trà Vinh 17740 0 4908 0 22648
Tỉnh Vĩnh Long 0 0 0 0 0