Title: Forest function sub-classes per province (ha)

Bảng: Chức năng rừng phân theo đích sử dụng theo t

Source: VNForest - Forest Resources Monitoring System. http://vnforest.gov.vn/

Nguồn dữ liệu: Tổng cục Lâm Nghiệp Việt Nam (VNForest) - Hệ thống theo dõi diễn biến rừng. http://vnforest.gov.vn/

Excel PDF

Province

Tỉnh

Bamboo production

Tre nứa

Big timber production

Gỗ lớn

Environmental protection

Phòng hộ môi trường

Historical and landscape area

Lịch sử và vùng cảnh quan

National park

Vườn quốc gia

Nature reserve

Khu bảo tồn thiên

Other production

Mục đích sản xuất khác

Protection forest for tide shielding

Phòng hộ chắn sóng

Scientific research

Nghiên cứu khoa học

Small timber production

Gỗ nhỏ

Watershed protection

Phòng hộ đầu nguồn

Wind and sand shielding forest

Phòng hộ chắn gió và cát

Total

Tổng

All / Tất cả 220622.41 3292785.10 274096.92 108534.25 1061855.32 1182628.36 2194162.64 131075.92 6080.84 3224188.05 5354964.07 34467.70 17085461.58
Tỉnh Điện Biên 566.74 98255.33 13335.20 45419.05 130420.88 0.01 2504.20 412118.91 702620.32
Tỉnh Hòa Bình 1289.77 33378.73 640.40 8487.77 31965.88 30755.35 78796.02 112357.06 297670.98
Tỉnh Lai Châu 641.30 130331.25 1.96 41603.14 135027.30 4273.93 404018.53 715897.41
Tỉnh Sơn La 2622.86 173957.57 64852.01 18.01 76482.06 216294.68 0.54 30.40 5044.77 399731.94 939034.84
Tỉnh Bắc Giang 25462.72 1825.13 1037.74 12263.37 9980.74 83888.15 19262.86 153720.71
Tỉnh Bắk Kạn 3278.40 86275.78 9034.76 19209.92 115400.74 101675.97 87952.18 422827.75
Tỉnh Cao Bằng 1361.81 103706.03 4434.19 13201.20 18221.02 93457.38 297426.76 531808.39
Tỉnh Hà Giang 9002.87 137039.82 296.84 11898.27 47237.90 66986.47 2.90 66404.24 233405.74 1.24 572276.29
Tỉnh Lạng Sơn 833.61 204296.49 1074.53 13417.50 53100.35 235758.81 127136.80 635618.09
Tỉnh Lào Cai 8370.94 40401.51 600.13 20951.23 43575.24 60135.01 88703.59 172635.55 435373.20
Tỉnh Phú Thọ 3000.38 11583.79 1538.22 15048.85 2708.24 715.31 105071.22 33520.50 173186.51
Tỉnh Quảng Ninh 918.38 81.88 18243.28 8286.14 5573.34 15958.75 69130.92 20072.04 226.88 155762.08 87666.14 99.79 382019.62
Tỉnh Thái Nguyên 864.79 18252.35 2655.50 8153.87 12672.00 19558.21 29943.96 63433.09 42008.89 197542.66
Tỉnh Tuyên Quang 13232.14 61979.49 4365.13 6170.58 36398.70 61003.36 145022.34 121626.31 449798.05
Tỉnh Yên Bái 9533.34 24436.88 36147.20 24051.32 238885.91 152798.96 485853.61
Thành Phố Hải Phòng 10878.89 9931.60 1754.91 1.54 6143.40 28710.34
Thành phố Hà Nội 40.18 1192.89 5826.01 3640.79 7119.50 4858.68 203.96 3779.64 8.71 0.12 26670.48
Tỉnh Bắc Ninh 576.17 576.17
Tỉnh Hải Dương 4675.69 1543.40 2046.16 2949.92 11215.17
Tỉnh Hà Nam 3120.37 1768.49 4888.86
Tỉnh Hưng Yên 0
Tỉnh Nam Định 108.24 7110.00 3322.67 145.86 2.3 171.51 10860.58
Tỉnh Ninh Bình 3991.49 2991.45 11248.00 2331.28 999.85 1383.01 2766.58 4097.29 29808.95
Tỉnh Thái Bình 3441.69 5973.60 206.71 9622.00
Tỉnh Vĩnh Phúc 199.32 265.88 15135.73 1578.88 678.40 12225.35 3794.06 33877.62
Tỉnh Hà Tĩnh 273.98 53493.16 11735.16 52733.13 21767.87 4029.79 1410.89 105062.87 102140.74 854.96 353502.55
Tỉnh Nghệ An 42762.40 232336.19 7821.19 4231.06 93632.58 74805.06 127849.74 490.00 243662.38 358279.14 770.59 1186640.33
Tỉnh Quảng Bình 25.50 200200.94 125.71 121325.39 22350.53 28505.42 50.51 91265.08 149499.89 2806.51 616155.48
Tỉnh Quảng Trị 165.64 32721.20 80.45 67768.92 38812.87 661.55 113832.19 70646.41 10845.19 335534.42
Tỉnh Thanh Hóa 50102.89 142374.35 1987.28 764.95 15231.27 65641.56 36532.72 1391.84 525.27 122577.83 160157.48 20.74 597308.18
Tỉnh Thừa Thiên Huế 983.38 46219.50 1440.67 8625.11 33792.85 56389.23 18448.10 344.49 71509.81 85502.51 2438.09 325693.74
Thành Phố Đà Nẵng 4649.69 1801.30 29279.91 2036.81 10682.79 8938.21 57388.71
Tỉnh Bình Định 53070.77 3047.20 10469.31 22278.77 20015.81 373.96 95472.78 182543.12 2227.97 389499.69
Tỉnh Khánh Hoà 16.03 17.37 2.39 1016.43 677.40 1729.62
Tỉnh Phú Yên 19150.25 746.00 5689.41 13770.50 25624.91 112470.65 101692.85 388.85 279533.42
Tỉnh Quảng Nam 5334.52 64012.41 6.17 100.60 3146.15 136647.57 12476.56 148.91 194898.33 313596.43 2123.08 732490.73
Tỉnh Quảng Ngãi 564.45 25768.02 794.64 16639.67 111436.33 123592.45 1516.24 280311.80
Tỉnh Đăk Lăk 4075.29 180970.53 19130.18 10321.89 170205.41 47358.56 149107.08 38773.57 60911.46 680853.97
Tỉnh Đăk Nông 10844.23 127693.27 308.34 1652.51 2980.95 35435.44 41427.45 950.48 16377.80 61242.42 298912.89
Tỉnh Gia Lai 273.68 390017.23 40905.40 15347.43 254590.09 1420.53 29644.85 152778.25 884977.46
Tỉnh Kon Tum 21708.91 281720.96 54577.82 38668.27 178787.89 18268.75 182656.70 776389.30
Tỉnh Lâm Đồng 17048.22 225048.98 16840.72 84780.25 1.12 76626.29 325.20 24611.63 157966.93 603249.34
Thành Phố Hồ Chí Minh 35067.62 7.58 29.92 535.34 35640.46
Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 117.09 324.68 5888.36 10366.18 17.53 4458.40 4114.20 4297.63 1169.89 30753.96
Tỉnh Bình Dương 911.52 1133.51 4938.40 3611.51 10594.94
Tỉnh Bình Phước 4552.87 9751.59 1238.51 29981.37 80623.93 4175.56 43159.95 173483.78
Tỉnh Bình Thuận 3723.50 20063.22 32716.36 2673.61 13099.07 155604.51 126076.87 2.94 353960.08
Tỉnh Đồng Nai 2231.79 8534.69 10095.52 40935.06 63200.26 18685.52 5.80 8607.39 30340.80 182636.83
Tỉnh Ninh Thuận 276.56 18876.99 13932.43 41728.31 12078.40 50.01 1588.82 112724.58 1481.07 202737.17
Tỉnh Tây Ninh 3999.52 12798.32 19204.34 892.46 4969.92 29808.29 71672.85
Thành Phố Cần Thơ 0
Tỉnh An Giang 24.95 729.42 845.00 1486.47 2228.54 11554.70 16869.08
Tỉnh Bạc Liêu 248.88 4008.93 55.37 4313.18
Tỉnh Bến Tre 49.78 2584.00 3761.68 1446.03 7841.49
Tỉnh Cà Mau 2.63 23399.73 699.20 53.07 36528.54 307.14 103730.60 164720.91
Tỉnh Đồng Tháp 1033.97 343.21 7313.03 1427.37 2284.34 47.39 12449.31
Tỉnh Hậu Giang 2805.00 970.51 398.54 4174.05
Tỉnh Kiên Giang 10489.05 38109.15 2034.65 7943.95 13024.96 6598.84 8948.93 87149.53
Tỉnh Long An 2139.25 3010.14 2011.23 90.48 19876.26 27127.36
Tỉnh Sóc Trăng 300.77 11565.37 4569.07 16435.21
Tỉnh Tiền Giang 107.51 4027.02 4584.71 8719.24
Tỉnh Trà Vinh 17591.93 3741.18 1198.81 22531.92
Tỉnh Vĩnh Long 0