Title: Forest cover area (ha) by province in

Bảng: Diện tích rừng (ha) phân theo tỉnh năm

Source: VNForest - Forest Resources Monitoring System. http://vnforest.gov.vn/

Nguồn dữ liệu: Tổng cục Lâm Nghiệp Việt Nam (VNForest) - Hệ thống theo dõi diễn biến rừng. http://vnforest.gov.vn/

Excel PDF

National/ Province

Cả nước/ tỉnh

Total forested land

Tổng diện tích đất có rừng

Total forested land inside 3 type of forest function

Tổng diện tích đất có rừng trong quy hoạch lâm nghiệp

Natural forest

Rừng tự nhiên

Plantation forest

Rừng trồng

Special use forest

Rừng đặc dụng

Protection forest

Rừng phòng hộ

Production forest

Rừng sản xuất

Wood land outside designated forest land

Rừng ngoài quy hoạch lâm nghiệp

Total natural area

Tổng diện tích tự nhiên

Forest cover (%)

Độ che phủ (%)

(1) (1)=(3)+(9) (3)=(4)+(5) = (6)+(7)+(8) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
National .00 .00 .00 .00 .00 .00 .00 .00 33,092,324.16 .00
Tỉnh Điện Biên .00 .00 954,124.95 .00
Tỉnh Hòa Bình .00 .00 459,062.99 .00
Tỉnh Lai Châu .00 .00 906,878.70 .00
Tỉnh Sơn La .00 .00 1,412,349.31 .00
Tỉnh Bắc Giang .00 .00 389,548.35 .00
Tỉnh Bắk Kạn .00 .00 485,996.00 .00
Tỉnh Cao Bằng .00 .00 670,026.09 .00
Tỉnh Hà Giang .00 .00 792,948.34 .00
Tỉnh Lạng Sơn .00 .00 830,898.46 .00
Tỉnh Lào Cai .00 .00 636,403.26 .00
Tỉnh Phú Thọ .00 .00 353,456.20 .00
Tỉnh Quảng Ninh .00 .00 617,772.60 .00
Tỉnh Thái Nguyên .00 .00 353,318.91 .00
Tỉnh Tuyên Quang .00 .00 586,790.33 .00
Tỉnh Yên Bái .00 .00 688,300.10 .00
Thành Phố Hải Phòng .00 .00 153,551.70 .00
Thành phố Hà Nội .00 .00 332,542.40 .00
Tỉnh Bắc Ninh .00 .00 82,271.10 .00
Tỉnh Hải Dương .00 .00 166,968.20 .00
Tỉnh Hà Nam .00 .00 86,193.26 .00
Tỉnh Hưng Yên .00 .00 92,900.40 .00
Tỉnh Nam Định .00 .00 165,319.80 .00
Tỉnh Ninh Bình .00 .00 138,678.64 .00
Tỉnh Thái Bình .00 .00 157,079.00 .00
Tỉnh Vĩnh Phúc .00 .00 123,752.30 .00
Tỉnh Hà Tĩnh .00 .00 599,030.69 .00
Tỉnh Nghệ An .00 .00 1,648,997.20 .00
Tỉnh Quảng Bình .00 .00 800,003.08 .00
Tỉnh Quảng Trị .00 .00 473,743.00 .00
Tỉnh Thanh Hóa .00 .00 1,111,465.07 .00
Tỉnh Thừa Thiên Huế .00 .00 502,629.70 .00
Thành Phố Đà Nẵng .00 .00 129,248.00 .00
Tỉnh Bình Định .00 .00 607,133.33 .00
Tỉnh Khánh Hoà .00 .00 522,768.15 .00
Tỉnh Phú Yên .00 .00 502,342.43 .00
Tỉnh Quảng Nam .00 .00 1,057,474.00 .00
Tỉnh Quảng Ngãi .00 .00 515,591.95 .00
Tỉnh Đăk Lăk .00 .00 1,312,345.00 .00
Tỉnh Đăk Nông .00 .00 651,561.50 .00
Tỉnh Gia Lai .00 .00 1,553,693.31 .00
Tỉnh Kon Tum .00 .00 967,418.35 .00
Tỉnh Lâm Đồng .00 .00 977,354.40 .00
Thành Phố Hồ Chí Minh .00 .00 209,539.00 .00
Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu .00 .00 198,097.60 .00
Tỉnh Bình Dương .00 .00 269,443.00 .00
Tỉnh Bình Phước .00 .00 687,676.00 .00
Tỉnh Bình Thuận .00 .00 781,281.93 .00
Tỉnh Đồng Nai .00 .00 589,775.30 .00
Tỉnh Ninh Thuận .00 .00 335,534.17 .00
Tỉnh Tây Ninh .00 .00 404,125.27 .00
Thành Phố Cần Thơ .00 .00 139,073.90 .00
Tỉnh An Giang .00 .00 353,667.00 .00
Tỉnh Bạc Liêu .00 .00 246,872.12 .00
Tỉnh Bến Tre .00 .00 236,585.04 .00
Tỉnh Cà Mau .00 .00 522,118.81 .00
Tỉnh Đồng Tháp .00 .00 338,385.00 .00
Tỉnh Hậu Giang .00 .00 162,171.00 .00
Tỉnh Kiên Giang .00 .00 634,976.79 .00
Tỉnh Long An .00 .00 449,494.00 .00
Tỉnh Sóc Trăng .00 .00 331,187.28 .00
Tỉnh Tiền Giang .00 .00 251,061.00 .00
Tỉnh Trà Vinh .00 .00 228,809.60 .00
Tỉnh Vĩnh Long .00 .00 152,519.80 .00